Trong một kỷ nguyên bị chi phối bởi các công nghệ bộ gen thông lượng cao, người ta có thể tự hỏi tại sao một phương pháp được phát triển vào cuối những năm 1970—phương pháp giải trình tự Sanger—vẫn không thể thiếu trong cả nghiên cứu và y tế công cộng. Những lợi thế độc đáo nào cho phép kỹ thuật cổ điển này duy trì sự phù hợp của nó cùng với các nền tảng giải trình tự thế hệ tiếp theo tiên tiến?
Được phát triển bởi Frederick Sanger và các đồng nghiệp vào năm 1977, phương pháp chấm dứt chuỗi đã cách mạng hóa việc giải trình tự DNA. Nguyên lý thanh lịch của nó dựa vào DNA polymerase kết hợp các dideoxynucleotide chấm dứt chuỗi (ddNTP) trong quá trình sao chép DNA trong ống nghiệm. Các nucleotide đã được sửa đổi này, thiếu nhóm 3'-hydroxyl, sẽ ngừng kéo dài chuỗi khi được kết hợp, tạo ra các đoạn DNA có độ dài khác nhau. Thông qua việc tách (theo truyền thống bằng điện di gel) và phát hiện, các nhà nghiên cứu có thể suy ra trình tự DNA ban đầu.
Giải trình tự Sanger đã trải qua những cải tiến đáng kể kể từ khi ra đời. Giao thức ban đầu yêu cầu dán nhãn phóng xạ và đọc gel thủ công—một quy trình tốn nhiều công sức. Việc giới thiệu các thiết bị tự động vào năm 1987 bởi Applied Biosystems, kết hợp dán nhãn huỳnh quang với điện di gel, đã đánh dấu một bước tiến lớn. Các đổi mới sau đó đã thay thế gel bằng điện di mảng mao quản (CAE), cải thiện đáng kể thông lượng và tốc độ.
Các triển khai hiện đại, đặc biệt là giải trình tự chất kết thúc bằng thuốc nhuộm, dán nhãn từng ddNTP bằng các chất huỳnh quang riêng biệt, cho phép phân tích tất cả bốn bazơ trong một phản ứng duy nhất. Mặc dù các nền tảng thông lượng cao như Illumina chiếm ưu thế trong bộ gen quy mô lớn, giải trình tự Sanger vẫn duy trì các lợi thế quan trọng: độ dài đọc từ 500-1000 nucleotide và độ chính xác đặc biệt (99,99%), làm cho nó không thể thay thế cho các ứng dụng cụ thể.
Tính hữu dụng lâu dài của giải trình tự Sanger bắt nguồn từ một số thuộc tính chính:
Giải trình tự Sanger tiếp tục đóng vai trò quan trọng trên nhiều lĩnh vực:
Mặc dù những thách thức vẫn tồn tại—như trình tự chất lượng thấp ở các đầu đọc hoặc sự can thiệp từ các cấu trúc thứ cấp của DNA—những tiến bộ trong kỹ thuật enzyme, hóa học thuốc nhuộm và thuật toán kiểm soát chất lượng tiếp tục nâng cao hiệu suất. Thay vì bị thay thế bởi các công nghệ mới hơn, giải trình tự Sanger có khả năng duy trì vai trò bổ sung của nó, đặc biệt là nơi độ chính xác, độ dài đọc và hiệu quả chi phí hội tụ. Việc tích hợp vi lỏng có thể mở rộng hơn nữa khả năng của nó trong môi trường tự động, thông lượng cao.
Cuối cùng, sự kết hợp giữa các nguyên tắc nền tảng, cải tiến liên tục và tiện ích chuyên biệt của giải trình tự Sanger đảm bảo tầm quan trọng tiếp tục của nó trong kỷ nguyên bộ gen—một minh chứng cho tác động lâu dài của phương pháp khoa học được thiết kế tốt.
Người liên hệ: Mr. Huang Jingtai
Tel: 17743230916