logo
Nhà

Blog về Hàn Quốc thử nghiệm chín bộ kit PCR dịch tả lợn châu Phi cho an toàn chất thải thực phẩm

Tôi trò chuyện trực tuyến bây giờ
Công ty Blog
Hàn Quốc thử nghiệm chín bộ kit PCR dịch tả lợn châu Phi cho an toàn chất thải thực phẩm
tin tức mới nhất của công ty về Hàn Quốc thử nghiệm chín bộ kit PCR dịch tả lợn châu Phi cho an toàn chất thải thực phẩm

Bóng ma của Dịch tả lợn Châu Phi (ASF) đang lan rộng khắp ngành công nghiệp thịt lợn toàn cầu với tốc độ chưa từng có. Căn bệnh lây lan mạnh này, do Vi rút Dịch tả lợn Châu Phi (ASFV) gây ra, không chỉ tàn phá quần thể lợn mà còn gây ra tổn thất kinh tế khổng lồ cho các ngành chăn nuôi trên toàn thế giới do tỷ lệ tử vong gần 100% và khả năng lây truyền nhanh chóng. ASFV, một loại vi rút DNA sợi đôi có vỏ phức tạp, đã được phân loại thành sáu loại gen chính thông qua giải trình tự bộ gen tiên tiến, với gen p72 tương đối bảo tồn đóng vai trò là dấu hiệu quan trọng để phân biệt.

Vượt ra ngoài trang trại: Mối đe dọa rộng lớn hơn

Tác động của ASF vượt xa các trang trại. Nghiên cứu chỉ ra rằng ASFV có thể lây lan qua các sản phẩm thịt lợn chưa nấu chín hoặc bị nhiễm bệnh, đặc biệt là qua chất thải thực phẩm được tái chế làm thức ăn chăn nuôi, gây ra nguy cơ lây nhiễm thứ cấp dai dẳng. Để ứng phó, các quốc gia như Hàn Quốc đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt, bao gồm lệnh cấm sử dụng chất thải thực phẩm làm thức ăn chăn nuôi. Do đó, giám sát sớm ASFV trong các dòng chất thải thực phẩm đã trở thành ưu tiên quan trọng.

Mặc dù có các ứng cử viên vắc-xin thử nghiệm nhắm vào việc loại bỏ gen cụ thể, nhưng không có vắc-xin ASF nào có khả năng thương mại hóa tồn tại. Sự vắng mặt này nhấn mạnh tầm quan trọng của các công cụ chẩn đoán có độ nhạy và độ đặc hiệu cao làm nền tảng cho các chiến lược kiểm soát ASF.

Những tiến bộ và thách thức trong chẩn đoán

Tổ chức Y tế Thế giới về Động vật (WOAH) khuyến nghị ba phương pháp chẩn đoán dựa trên PCR—một phương pháp thông thường và hai xét nghiệm PCR thời gian thực—để sàng lọc số lượng lớn các mẫu nghi ngờ ASFV. Kể từ khi ban hành các tiêu chuẩn của WOAH, các kỹ thuật tiên tiến như ELISA, LAMP, PCR đa mồi và PCR thời gian thực siêu nhạy đã xuất hiện. Tuy nhiên, nhiều kỹ thuật vẫn còn giới hạn trong các môi trường nghiên cứu, với hiệu suất thực tế của chúng—đặc biệt là các bộ kit thương mại—đòi hỏi sự đánh giá nghiêm ngặt của người dùng cuối và các cơ quan quản lý.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Để giải quyết khoảng trống này, các nhà nghiên cứu đã đánh giá có hệ thống chín bộ kit PCR thời gian thực ASFV được MAFRA phê duyệt tại Hàn Quốc. Sử dụng 20 mẫu chất thải thực phẩm và các mẫu dương tính tổng hợp với ASFV, nghiên cứu đã đánh giá các chỉ số hiệu suất quan trọng: độ đặc hiệu, độ nhạy, chi phí trên mỗi phản ứng và thời gian xử lý. Kết quả đã được so sánh với dữ liệu trước đó để hướng dẫn việc lựa chọn các công cụ chẩn đoán tối ưu.

Các chi tiết phương pháp chính:

  • Lựa chọn mẫu: 20 mẫu chất thải thực phẩm được lựa chọn ngẫu nhiên từ 5.581 mẫu âm tính với ASFV được thu thập từ năm 2020-2022.
  • Quy trình an toàn: Các trình tự ASFV tổng hợp (chủng HBNH-2019) và các vi rút tham chiếu (PCV2, PPV, PrV) đã được sử dụng để loại bỏ rủi ro sinh học.
  • Chiết xuất DNA: Được thực hiện bằng bộ kit QIAamp® DNA mini sau khi đồng nhất 1g mẫu.
Điểm nổi bật về hiệu suất

Trong điều kiện nghiêm ngặt (1000 RFU, ngưỡng Cq theo bộ kit), hầu hết các bộ kit đã phát hiện ASFV ở nồng độ dưới 1 fg/µL. Ba bộ kit từ Median Diagnostics, Ahram Biosystems và MiCo Biosystems đạt độ nhạy đặc biệt ở mức 100 ag/µL. Khi áp dụng ngưỡng Cq thống nhất (<35), bốn bộ kit duy trì khả năng phát hiện ở mức 1 fg/µL, với năm bộ kit vẫn hoạt động ở mức 10 fg/µL trong điều kiện RFU tăng cao (2500).

Các phát hiện đáng chú ý:

  • Hiệu quả chi phí: Sáu bộ kit duy trì chi phí dưới 10.000 KRW mỗi phản ứng.
  • Tốc độ: Ba bộ kit (Ahram Biosystems, MiCo BioMed, Kogene Biotech) hoàn thành phân tích trong 50-70 phút—nhanh hơn 1 giờ so với quy trình của WOAH.
  • Xác nhận: Ba bộ kit hoạt động tốt nhất (VDx®, Palm PCR™, PowerChek™) cho thấy kết quả nhất quán trên nhiều nhà phân tích.
Ý nghĩa và hạn chế

Đánh giá toàn diện đầu tiên về các bộ kit ASFV được MAFRA phê duyệt tại Hàn Quốc này xác định các công cụ tối ưu cho việc giám sát chất thải thực phẩm. Các bộ kit được lựa chọn kết hợp độ nhạy cao (100 ag/µL), giá cả phải chăng (<10.000 KRW/phản ứng) và xử lý nhanh (<70 phút)—các thuộc tính quan trọng đối với các chương trình giám sát quy mô lớn.

Những hạn chế của nghiên cứu bao gồm việc thiếu các mẫu thực địa từ động vật bị nhiễm bệnh do lo ngại về an toàn sinh học, và chỉ tập trung vào các ma trận chất thải thực phẩm. Nghiên cứu trong tương lai nên xác nhận những phát hiện này với các loại mẫu đa dạng, bao gồm các mẫu lâm sàng từ các đợt bùng phát.

Pub Thời gian : 2026-05-07 00:00:00 >> blog list
Chi tiết liên lạc
PICOUNI (Chengdu) Biological Products Co., Ltd.

Người liên hệ: Mr. Huang Jingtai

Tel: 17743230916

Gửi yêu cầu thông tin của bạn trực tiếp cho chúng tôi (0 / 3000)